evangelista torricelli

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Evangelista Torricelli một nhà vật lý học người Ý, nổi tiếng với việc phát minh ra phong vũ biểu thủy ngân (barometer) vào thế kỷ 17. Ông sinh năm 1608 mất năm 1647, được ghi nhận người đầu tiên tạo ra chân không trong phòng thí nghiệm giải thích nguyên áp suất khí quyển.
dụ sử dụng
  • (Evangelista Torricelli invented the mercury barometer in 1643.)
  • (The name of Evangelista Torricelli is given to the pressure unit "torr" in physics.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Nguyên Torricelli": một định luật trong thủy động lực học, mô tả tốc độ dòng chảy của chất lỏng qua một lỗ nhỏ dưới tác động của trọng lực.

    • Nguyên Torricelli được áp dụng trong thiết kế bể chứa nước. (Torricelli's principle is applied in the design of water tanks.)
  • "Đơn vị torr": đơn vị đo áp suất, được đặt theo tên của Evangelista Torricelli, tương đương với 1/760 atmosphere (atm).

    • Áp suất trong chân không được đo bằng đơn vị torr. (Pressure in a vacuum is measured in torr units.)
Biến thể từ gần giống
  • Torricellian (adj): thuộc về Torricelli, liên quan đến các phát minh hoặc lý thuyết của ông.
    • Ống Torricellian một dụng cụ thí nghiệm dùng để đo áp suất khí quyển. (The Torricellian tube is an experimental device used to measure atmospheric pressure.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà vật Ý: một cách mô tả chức danh của ông.
  • Người phát minh phong vũ biểu: nhấn mạnh vào đóng góp chính của ông.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs liên quan trực tiếp đến tên riêng này.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ liên quan trực tiếp đến tên riêng này.)